| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The use of English idioms related to parts of human body by the Third-Year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thùy Dương; Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Young King Level 3 : And other Stories /
Năm XB:
2000 | NXB: Penguin books Ltd,
Từ khóa:
Số gọi:
428 WI-O
|
Tác giả:
Oscar Wilde. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Themes for proficiency : With key /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-C
|
Tác giả:
Carolyn Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiên nhiên trong ca dao trữ tình Đồng bằng Bắc Bộ
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 ST-12
|
Tác giả:
Hội Văn nghệ dân gian Việt nam: Đặng Thị Diệu Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiên nhiên với sắc thái văn hóa vùng trong ca dao trữ tình Trung Bộ
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.2 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Ngân |
Tổng quan về vùng văn hoá và lịch sử nghiên cứu thiên nhiên trong ca dao Việt Nam. Nghiên cứu cảnh vật thiên nhiên, thiên nhiên với con người cũng...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế bộ giao diện áp dụng phong cách Material Design cho hệ thống CTMS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; GVHD: TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế bộ lịch treo tường. Thiết kế logo nhà xuất bản mỹ thuật. Áp phích chính trị. Tranh sơn khắc
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Tuấn Hưng, PGS. Nguyễn Ngọc Dũng, PTS. Nguyễn Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế bộ tem:"Nghệ thuật xiếc Việt Nam". Tác phẩm "Về phép"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Hương Trà, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website bán thực phẩm FOODBOX
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR_N
|
Tác giả:
Trương Tuấn Nam; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Văn Khương; GVHD TS Phạm Thành Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế mạng máy tính cho cục công tác phía Nam -Bộ Công Thương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy sữa sản xuất các sản phẩm từ nguyên liệu sữa bột
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thanh bình, GVHD: PGS.TS Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|