| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại học Mở Hà Nội. Khoa Công nghệ thông tin.
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LU-D
|
Tác giả:
Lương Cao Đông,Trịnh Thị Xuân, Nguyễn Thị Tâm. |
Cung cấp các kiến thức cơ sở của các cơ sở dữ liệu và các kỹ thuật nhằm thiết kế cơ sở dữ liệu cho một bài toán quản l.
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật điện tử số
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại học Mở Hà Nội. Khoa Công nghệ thông tin.
Từ khóa:
Số gọi:
621.381071 TH-L
|
Tác giả:
Thái Thanh Long, Trần Tiến Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social science research : Principles, methods, and practices /
Năm XB:
2012 | NXB: University of South Florida
Số gọi:
428.007 BH-A
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường kiểm soát chi phí xây lắp ở công ty Vạn Tường Quân khu V
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: PGS.TS. Ngô Hà Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật soạn thảo văn bản kinh tế và quản trị doanh nghiệp
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
351.597071 LU-U
|
Tác giả:
Lương Văn Úc. |
Giới thiệu khái niệm, những yêu cầu chung và quy trình soạn thảo văn bản. Trình bày những kĩ năng sử dụng ngôn ngữ trong văn bản, kĩ thuật soạn...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật thông tin vệ tinh, thiết kế trạm mặt đất ứng dụng trong truyền hình kỹ thuật số
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DU-H
|
Tác giả:
Dương Chí Hiếu, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty cổ phần thời trang Sơn Kim Việt Bắc
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Thư, GVHD: TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tô Ngọc Thanh |
Cuốn sách này nói về truyện cổ dân tộc thiểu số A Lưới, núi chúa hòn ông...
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện hoạt động Marketing tại công ty cổ phần thế giới số Trần Anh
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trương Trọng Tăng, GVHD:Lê Thị Anh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh : Liên hệ với tiếng Việt /
Năm XB:
2012 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-L
|
Tác giả:
Ly Lan; GVHD: GS.TSKH. Lý Toàn Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Microsoft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mô phỏng số học bằng comsol multiphysics
Năm XB:
2012 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
530.150 DA-T
|
Tác giả:
TS. Đặng Thành Phu(chủ biên); GVC.ThS. Lê Kim Dưỡng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|