| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
360 động từ bất quy tắc : Và cách dùng các thì trong tiếng Anh /
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 LAN
|
Tác giả:
Lan Hương; Bùi Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Indu Ravi, Mamta Baunthiyal, Jyoti Saxena |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các mô hình cơ bản trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
005.12 LE-P
|
Tác giả:
Lê, Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Vương Thị Thu Hiền |
Trình bày tổng quan về thuế; thuế tiêu dùng; quản lý thuế; thuế trong hội nhập kinh tế quốc tế
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Chấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Wireless Multimedia communication systems : Design, Analysis, and Implementation /
Năm XB:
2014 | NXB: CRC Press
Số gọi:
621.38216 RA-K
|
Tác giả:
K.R. Rao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gonzalez, Rafael C. & Woods, Richard E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of language learning and teaching : A course in second language acquisition
Năm XB:
2014 | NXB: Pearson Education
Số gọi:
418.0071 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of proteomics
Năm XB:
2014 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
572.6 TW-R
|
Tác giả:
Richard M. Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|