| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập kỹ thuật điện : Tóm tắt lý thuyết. 96 bài tập đã giải. 152 bài tập và câu hỏi trắc nghiệm có đáp án /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.3076 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh |
Trình bày tóm tắt lí thuyết cơ bản và bài tập về mạch điện, dòng điện xoay chiều hình sin, các phương pháp giải mạch điện, mạch điện ba pha, máy...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành đồ uống lên men
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-V
|
Tác giả:
TS. Đào Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer Bixby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The missing link: An introduction to Web Development and Programming /
Năm XB:
2014 | NXB: Open SUNY Textbooks,
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 ME-M
|
Tác giả:
Michael G Mendez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
陆俭明(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phonics instruction in teaching children to read at summer school
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Dinh Tuong; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toán học cao cấp Tập 1, Đại số và Hình học giải tích. Tập 1, Đại số và Hình học giải tích : : Giáo trình dùng cho các trường Đại học kĩ thuật /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
515 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh |
Trình bày các khái niệm cơ bản của đại số và giải tích như tập hợp và ánh xạ, ánh xạ tuyến tính, dạng toàn phương....
|
Bản giấy
|
|
Strategies to improve speaking skill for the fourth year majors of the english at Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Đ
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Đức; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English and Vietnamese idioms under linguists and cultural perspectives
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Thanh Quang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday English conversation: Difficulties faced by the first-year English majors at Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Lan Hương; GVHD: Lý Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Axít và kiểm cẩm nang thực dưỡng
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 AI-M
|
Tác giả:
Herman Aihara; Phạm Đức Cẩn dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|