| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thanh tra pháp luật về lao động tại khu công nghiệp Đồng Văn, huyện duy Tiên, tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TO-T
|
Tác giả:
Tống Văn Tam; NHDKH TS Phạm Minh Sơn |
- Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Trước đòi hỏi ngày càng cao của yêu cầu quản lý nhà nước và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước,...
|
Bản điện tử
|
|
Thập niên tiếp theo đế quốc và nền cộng hòa trong một thế giới đang thay đổi : Sách tham khảo /
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
909.83 FR-G
|
Tác giả:
George Friedman, Người dịch: Minh Hải, Kim Thoa, Ngọc Linh... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The 24- Carrot Manager : Câu chuyện nhà quản lý cà rốt và nghệ thuật khen thưởng /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.4 GO-S
|
Tác giả:
Adrian Gostick , Chester Elton ; Vương Bảo Long |
Cuốn sách trang bị cho các nhà quản lý ngày nay những chiến lược và giải pháp kinh doanh hữu hiệu, củng cố lòng trung thành và tăng cường hiệu quả...
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agile city: building well-being and wealth in an era of climate change
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
363.738 RU-S
|
Tác giả:
By James S. Russell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agility advantage : how to identify and act on opportunitues in a fast-changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 SE-A
|
Tác giả:
Amanda Setili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American amusement park industry : A history of technology and thrills /
Năm XB:
1991 | NXB: Twayne Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
791.06873 AD-J
|
Tác giả:
Adams, Judith A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American political system
Năm XB:
2014 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.473 KO-K
|
Tác giả:
Ken Kollman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American political system
Năm XB:
2017 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.473 KE-K
|
Tác giả:
Ken Kollmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The analytical marketer : how to transform your marketing organization /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.802 SW-A
|
Tác giả:
Adele Sweetwood |
Analytics are driving big changes, not only in what marketing departments do but in how they are organized, staffed, led, and run. Leaders are...
|
Bản giấy
|
|
The anti-corruption handbook : How to protect your business in the global marketplace
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.47 OL-W
|
Tác giả:
William P. Olsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|