| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Britain in close-up : Giáo trình nghiên cứu văn hóa Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
941.071 MC-D
|
Tác giả:
David McDowall ; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước chú giải. |
Tài liệu nghiên cứu chi tiết về xã hội Anh hiện đại sau chiến tranh thế giới thứ 2 cho đến cuối thế kỉ 20 trong các mặt chính trị, xã hội, kinh tế,...
|
Bản giấy
|
|
Build an A-Team : Play to Their Strengths and Lead Them Up the Learning Curve /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 JO-W
|
Tác giả:
Whitney Johnson |
Advance Praise for Build an A-Team:
Marshall Goldsmith, executive coach; New York Times–bestselling author, Triggers and What Got You Here Won't...
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 1, Lower Intermediate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 2, Intermadiate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building a small business that Warren Buffett would love
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658 BR-A
|
Tác giả:
Adam Brownlee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Building Skills for the TOEFL test : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-K
|
Tác giả:
Carol King; Nancy Stanley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building Skills for the TOEFL test : Tài liệu luyện thi TOEFL /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-K
|
Tác giả:
Gina Richardson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building skills for the toeic test : Tài liệu luyện thi TOEIC /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 GI-R
|
Tác giả:
Gina Richardson, Michele Peters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building the internet of things : Implement new business models, disrupt competitors, and transform your industry /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 KR-M
|
Tác giả:
Maciej Kranz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up a handbook for the english speaking tour guide
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Thu Thảo |
Tour guide
|
Bản giấy
|
|
building up speaking skills for first - year english majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|