| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Building up speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year English-majored students
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Building up speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Thanh Quang; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Built in social : Essential social marketing practices for every small business /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 KO-J
|
Tác giả:
Jeff Korhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu áp dụng một số phương pháp công nghệ sinh học chọn tạo dòng bố mẹ có gen Xa21 kháng bệnh bạc lá của Việt Nam phục vụ công tác chọn tạo lúa hai dòng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngọc, GVHD: TS. Phạm Ngọc Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu làm sạch và nghiên cứu đặc tính của xylanase thu nhận từ nấm mốc
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chính; GVHD: ThS. Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bước đầu nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung tới sự sinh trưởng, phát triển và khả năng suất của chủng nấm Chân dài ( Clitocybe maxima)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Trang, GVHD: Nguyễn Hữu Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu các thành ngữ sử dụng hình ảnh động vật trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NM-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Hoa, ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chất diệt khuẩn sinh học Nisin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quy, GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu tính kháng hóa chất diệt côn trùng của loài muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết Aedes Aegypto Linnaeus,1762 tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Trọng Hòa, GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu tốc độ sinh trưởng, phát triển, năng suất của chủng nấm ngọc châm nhập nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Dịu, GVHD: Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu về từ hình thanh
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 VY-L
|
Tác giả:
Vi Thị Yến Lan, ThS Nguyễn Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|