| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình lý thuyết Automat và ngôn ngữ hình thức
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
004.0151 HO-Q
|
Tác giả:
Hồ Văn Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình Khoa học quản lý. 2, 2 /
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
330 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thu Hà |
Nhằm cung cấp cho sinh viên các trường đại học kinh tế, đặc biệt cho sinh viên chuyên ngành quản lý kinh tế những kiến thức cơ bản về Khoa học quản...
|
Bản giấy
|
|
Enterprise one : English for the commercial world : Tiếng Anh trong thương mại /
Năm XB:
2002 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428.24 MO-O
|
Tác giả:
C.J Moore , Judy West ; Xuân Bá biên dịch và chú giải |
Giáo trình nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại dành cho sinh viên, học sinh các trường kinh tế, ngoại thương và thương mại.
|
Bản giấy
|
|
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Bộ, Nguyễn Ngọc Huyền (đồng chủ biên) |
Cuốn sách này là khái lược về chiến lược, phân tích và dự báo cơ hội, nguy cơ , mạnh, yếu của doanh nghiệp,..
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam cải cách hệ thống đầu thầu mua sắm công : Báo cáo đánh giá Hệ thống đầu thầu mua sắm công /
Năm XB:
2002 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 VIE
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Dy Niên |
Nguồn gốc và quá trình hình thành tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh; Hệ thống các nguyên lý, luận điểm, quan điểm và quan niệm của Hồ Chí Minh về các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Đức Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategic management: Competitiveness and globalization concepts
Năm XB:
2002 | NXB: Nelson Thomson Learning
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-H
|
Tác giả:
Michael A.Hitt, R.Duane Ireland, Robert E.Hoskisson, W.Glenn Rowe, Jerry P.Sheppard |
The First canadian edition of Strategic Management: Competitiveness and Globalization continues the tradition from previous U.S. editions of...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Tùng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế hoạch hóa và phát triển sản phẩm : Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.8 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phong, Nguyễn Văn Sơn, Ngô Thị Ngọc Huyền, Quách Thị Bữu Châu |
Cuốn sách này giới thiệu về toàn cầu hóa, sự khác biệt giữa các quốc gia về kinh tế chính trị; văn hóa và một số lý thuyết thương mại quốc tế...
|
Bản giấy
|