| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cùng cười với internet : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 VO-L
|
Tác giả:
Võ Đặng Việt Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.PTS. Đỗ Hoàng Toàn, PGS.PTS. Nguyễn Kim Truy |
Quản trị kinh doanh và sự phát triển của tư tưởng quản trị kinh doanh. Doanh nghiệp: Các hoạt động tác vụ, môi trường kinh doanh, hoạch toán kinh...
|
Bản giấy
|
||
Tiềm năng và thực trạng hoạt động du lịch tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thị Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Test your English vocabulary in use : Upper - intermadiate /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Đức Hiếu chủ biên |
Gồm 3 phần: Khái niệm và đặc điểm các loại hình doanh nghiệp; Lựa chọn loại hình doanh nghiệp; Một số nhận xét và khuyến nghị..
|
Bản giấy
|
||
Lập trình nhanh với Visual Basic : Tai liệu học tập lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.13 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ái Dân |
Cuốn sách giúp các bạn sử dụng và tiếp cận nhanh và hiệu quả với ngôn ngữ lập trình Visual Basic, hệ quản trị Cơ sở dữ liệu...
|
Bản giấy
|
|
Essay writing Book 1 : 50 "Hot" topics for SPEAKING and WRITING /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MA-N
|
Tác giả:
Mai Thành Nhân, Lưu Minh Dũng. |
Bao gồm: 50 chủ đề ở 4 thể loại như: EX (giving an explanation) (Thể văn giải thích), AD (Agreeing or disagreeing) (Thể văn đồng ý hay bất đồng),...
|
Bản giấy
|
|
Địa lý các tỉnh và thành phố Việt Nam Phần 1, Các tỉnh và thành phố Đồng bằng Sông Hồng
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
915.97 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thông; Nguyễn Văn Phú, Nguyễn Minh Tuệ. |
Cuốn sách trình bày khái quát địa lý các tỉnh và thành phố Việt Nam gồm: Hà Nội; Bắc Ninh; Hà Nam; Hà Tây...
|
Bản giấy
|
|
Headway : Pre - intermediate : Student's book & workbook /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SO-A
|
Tác giả:
John & Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 DA-B
|
Tác giả:
Đào Bằng, Khuất Quảng Hỉ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng, hiện trạng và giải pháp cho phát triển du lịch sinh thái ở khu vực núi Mãu Sơn theo định hướng phát triển du lịch bền vững
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG - T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thái; GVHD: TS. Trương Sỹ Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hayter, Roy |
Cuốn sách này cung cấp cho bạn đọc cách thức giao tiếp với khách hàng,vệ sinh an toàn và an ninh trong phục vụ ăn uống, lao động trong phục vụ ăn...
|
Bản giấy
|