Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25824 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
IBM : Accelerate and secure XML and Web services with IBM datapower SOA Appliances
Năm XB: 2008 | NXB: WebSphere Education
Từ khóa:
Số gọi: 005
Gồm: Course introduction , introduction to IBM websphere datapower SOA appliances...
Bản giấy
Tác giả:
James Martin
Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
Bản giấy
Tác giả:
Gururaj Rao
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
Bản giấy
IBM WebSphere Starter Kit
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 005.72 NA-B
Tác giả:
Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Bản giấy
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Số gọi: 428 AL-M
Tác giả:
Max Allen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-G
Tác giả:
Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-D
Tác giả:
Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh
This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing the words denoting weather with reference to their...
Bản điện tử
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB: 2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English and Vietnamese”. The research delves into a comprehensive...
Bản giấy
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB: 2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IBM : Accelerate and secure XML and Web services with IBM datapower SOA Appliances
Năm XB: 2008 | NXB: WebSphere Education
Tóm tắt: Gồm: Course introduction , introduction to IBM websphere datapower SOA appliances...
Từ khóa:
IBM Office Systems : Architectures and Implementations /
Tác giả: James Martin
Năm XB: 1990 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
IBM WebSphere Starter Kit
Tác giả: Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Tác giả: Max Allen
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Tác giả: Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing...
Điện tử Chi tiết
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Tác giả: Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong
Năm XB: 2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English and...
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Tác giả: Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
×