| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu phương pháp thu hồi Nisin từ chủng vi khuẩn Lactococcus Lactis DSM 20729 bằng vật liệu hấp thụ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng Vân. GVHD: Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp thu hồi và làm khô sinh khối vi tảo Nannochloropsis oculata làm nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Kiều Trinh; GVHD: THS. Bùi Kim Thuý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp tính toán độ sâu ảnh stereo ứng dụng trong rô bốt di động /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BA-M
|
Tác giả:
Bạch Ngọc Minh, GVHD: TS Nguyễn Vĩnh An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp truy tìm chứng cứ số của cuộc tấn công DDOS lên hệ thống thông tin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HO-K
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Khánh; GVHD: TS. Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp truy tìm chứng cứ số của tấn công WIFI
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Khánh; TS Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quá trình sản xuất chế phẩm giữ ẩm cho đất từ chủng nấm men Lipomyces Starkeyi PT 7.1 trên cơ chất bột sắn
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-P
|
Tác giả:
Mai Thị Thu Phương. GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân sản xuất bột Protein từ phế liệu tôm sử dụng Enzyme Alcalase
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Thành, GVHD: Đỗ Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân Xenlulo từ bã mía ứng dụng sản xuất cồn nhiên liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh,GVHD: Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình trưng cất và tàng trữ rượu Whisky quy mô 1000 lít/mẻ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Vũ Việt Hà; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quan hệ di truyền của giống bưởi Đoan Hùng với các giống bưởi khác bằng kỹ thuật sinh học phân tử
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bình Nguyên. GVHD: Nguyễ Hoàng Tỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình bảo quản cà chua bằng phương pháp bọc màng bán thấm BQE
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TH-P
|
Tác giả:
Thành Bích Phương,GVHD; Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình bảo quản dưa chuột bằng phương pháp bọc màng bán thấm
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Thị Phương Anh, GVHD: TS. Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|