Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1053 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Năm XB: 1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 443.95922 LE-K
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình học ngoại ngữ.
Bản giấy
Le petit Larousse : En couleurs. /
Năm XB: 1994 | NXB: Larousse ; Canada : Les Editions Francaises Inc.,
Số gọi: 034.1 LAR
Tác giả:
Larousse
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Wordfinder
Năm XB: 1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 423 TUL
Tác giả:
Sara, Tulloch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển pháp luật = : Anh - Việt Legal Dictionary /
Năm XB: 1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 340.03 NG-K
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Thế Kỳ
Đáp ứng nhu cầu cấp bách để vận dụng tiếng Anh trong sinh hoạt luật pháp và kinh tế, giúp cho việc giao lưu quốc tế được dễ dàng
Bản giấy
Từ điển Hà Nội : Địa danh /
Năm XB: 1993 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 915.9 BU-T
Tác giả:
Bùi Thiết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Pháp - Việt
Năm XB: 1992 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 440 TR-A
Tác giả:
Trần Anh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Văn Hành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hán - Việt tự điển
Năm XB: 1990 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 495.1395922 TH-C
Tác giả:
Thiều Chửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB: 1990 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.03 SI-M
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt Hán
Năm XB: 1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp,
Số gọi: 495.1395922 TUD
Tác giả:
Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh
Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Tác giả: Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Năm XB: 1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình...
Le petit Larousse : En couleurs. /
Tác giả: Larousse
Năm XB: 1994 | NXB: Larousse ; Canada : Les...
Wordfinder
Tác giả: Sara, Tulloch
Năm XB: 1994 | NXB: Oxford university Press
Từ điển pháp luật = : Anh - Việt Legal Dictionary /
Tác giả: Chủ biên: Nguyễn Thế Kỳ
Năm XB: 1994 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Đáp ứng nhu cầu cấp bách để vận dụng tiếng Anh trong sinh hoạt luật pháp và kinh tế, giúp cho...
Từ điển Hà Nội : Địa danh /
Tác giả: Bùi Thiết
Năm XB: 1993 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ điển Pháp - Việt
Tác giả: Trần Anh Phương
Năm XB: 1992 | NXB: NXB Đồng Nai
Hán - Việt tự điển
Tác giả: Thiều Chửu
Năm XB: 1990 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Oxford dictionary of modern slang
Tác giả: John Simpson ; John Ayto
Năm XB: 1990 | NXB: Oxford university Press
Từ điển Việt Hán
Tác giả: Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh
Năm XB: 1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục...
Tóm tắt: Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn...
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
Wörterbuch Vietnamesisch-Deutsch
Tác giả: Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên
Năm XB: 1988 | NXB: Enzyklopädie,
×