| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển Điện tử - Tin học - Truyền thông Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ, có giải thích và minh họa. /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
423 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển - Nxb Khoa học và kỹ thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển viễn thông trong nền kinh tế hiện đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
384 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Đức Đam |
Xu hwóng phát triển và cỉa tổ viễn thông trên thế giới (quá trình đào tạo cạnh tranh, tư nhân hoá, kinh nghiệm ở một số nước điển hình). Các điều...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dinh Gia Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phần mềm chế bản điện tử Pagemaker 5.0, Tập 1 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 PH-V
|
Tác giả:
Người dịch: Phạm Vinh, Trần Thiết Hà, Trần Như Chung. |
Hướng dẫn sử dụng Adobe Page Maker 6.5 thông qua hình ảnh, phục vụ cho công việc chế bản cao ấp, thiết kế đồ hoạ
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt : New word supplement /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423 VO-K
|
Tác giả:
Võ Sĩ Khải, Vũ Thế Hoàng, Khắc Thành, Sanh Phúc, Tuấn Việt |
Trên 95.000 mục từ và định nghĩa song ngữ Anh Anh - Việt
|
Bản giấy
|
|
Điển tích văn học một trăm truyện hay đông tây kim cổ
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.83 MA-T
|
Tác giả:
Mai, Thục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Phương Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển giải nghĩa kinh tế - kinh doanh Anh - Việt
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
330.03 TUD
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Khả Kế và nhóm giáo viên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Hoa - Việt - Anh : Dành cho người mới học /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trí Linh |
Hướng dẫn tập viết, phiên âm quốc tế và đối chiếu âm Hán Việt. Ghi rõ từ loại.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
423 Tr-B
|
Tác giả:
Trương Cam Bảo, Nguyễn Văn Hồi, Phương Xuân Nhàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật quay phim và video : Từ lý thuyết đến thực hành /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
004.69 TR-C
|
Tác giả:
Trần Văn Cang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|