| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Routledge Handbook of language and culture /
Năm XB:
2019 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
306.44 FA-S
|
Tác giả:
Farzad Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The secret life of Bill Clinton : The unreported stories /
Năm XB:
2008 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
823 PR-A
|
Tác giả:
Ambrose Evans Pritchard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The social construction of difference and inequality : Race, class, gender, and sexuality /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
305.0973 TR-A
|
Tác giả:
Ore, Tracy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrei Vladimirescu |
This book is written for electrical engineering students and professionals who use one of the many versions of the SPICE program to analyze and...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Axelrod, Rise B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The success equation : Untangling Skill and Luck in Business, Sports, and Investing /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
650.1 MA-M
|
Tác giả:
Michael J. Mauboussin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The TDR handbook: designing and implementing successful transfer of development rights programs
Năm XB:
2012 | NXB: IIsland Press
Số gọi:
333.7315 NE-C
|
Tác giả:
Arthur c. Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carr, Sandra Deacon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Colin Hayes |
Nội dung gồm: Subject-matter, Some attributes of painting...
|
Bản giấy
|