| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Point of The Deal : How to Negotiate When Yes is Not Enough
Năm XB:
2007 | NXB: Havard Business School Press,
Số gọi:
658.1 ER-D
|
Tác giả:
Ertel, Danny |
Why do so many business deals that look good on paper end up in tatters once they’re put into action? Because deal makers often treat the signed...
|
Bản giấy
|
|
THE POLYSEMY OF THE ENGLISH VERB OPEN/CLOSE IN “GONE WITH THE WIND” WITH REFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Thị Phương; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
The aim of this research is to high light the polysemy of the English verbs open/close in “Gone with the wind” with reference to Vietnamese to...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bygrave, William D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brooks, Jane B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Profession Housekeeper
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
648 GE-T
|
Tác giả:
Georgina Tucker, Madelin Schneider |
Housekeeping managemnet textbook
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB:
1989 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 MI-C
|
Tác giả:
Mills, Charles A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Johan L. Perols, Barbara A. Lougee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mathew Tsamenyi, Sunil Sahadev, Zheng Shi Qiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
The rise of the platform marketer : Performance marketing with Google, Facebook, and Twitter, plus the latest high-growth digital advertising platforms /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 DE-C
|
Tác giả:
Craig Dempster, John Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB:
1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi:
658.5 BL-A
|
Tác giả:
Blakstad, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|