| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển Webgame Quản lý bóng đá
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh Cương, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục thờ thần độc cước ở làng núi Sầm Sơn, Thanh Hoá
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
398.0959741 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Minh Tường |
Giới thiệu lịch sử hình thành, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và dân cư của làng Núi, Sầm Sơn, Thanh Hoá. Tìm hiểu truyền thuyết, tục thờ...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa chua Yoghurt năng suất 25000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Anh. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng giao tiếp và thương lượng trong kinh doanh
Năm XB:
2010 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4052 TH-D
|
Tác giả:
TS Thái Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 DA-C
|
Tác giả:
Đào Thị Chang, Hồ Huyền Chi, Nguyễn Tuyết Hạnh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Mai |
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian Quảng Bình. Tập 3, Phong tục tập quán
Năm XB:
2010 | NXB: Nxb. Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.0959745 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lam Khê (Sưu tầm, biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Học cấp tốc ngữ pháp Tiếng Anh : =How to use direct speeech, reported speech in the English language; Câu nói trực tiếp, gián tiếp và cách sử dụng /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 HOC
|
Tác giả:
Ngọc Hà - Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỗ trợ quản lý dự án công nghệ thông tin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thị Lan, Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Việt Nam thực trạng nhìn dưới góc độ doanh nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330.9597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu độc tính của một số chủng vi khuẩn lam gây độc tiềm tàng thuộc chi Microcystic bằng phương pháp thử sinh học trên Artemia salina
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hoài, GVHD: GS.TS Đặng Đình Kim, ThS Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial & managerial accounting : The basis for business decisions /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657 WI-J
|
Tác giả:
Jan R. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|