| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Cara McCarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Information assurance for the enterprise: A road map to information security
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-C
|
Tác giả:
Schou, Corey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leonarl M. Jessup, Joseph S. Valacich |
Bao gồm: Information systems foundations-The Big Picture...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sandra Senft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Infotech – English for computer users
Năm XB:
2009 | NXB: Cambridge University Express,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ES-S
|
Tác giả:
Santiago Remacha Esteras |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xiaokai Yang, Wai Man Liu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William L.Wolfe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Initiating service quality function deployment
Năm XB:
1995 | NXB: QFD Network
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 MA-G
|
Tác giả:
Mazur, Glenn H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Innovation capital : How to compete and win like the world's most innovative leaders /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 JE-D
|
Tác giả:
Jeff Dyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Innovative presentations for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 AN-R
|
Tác giả:
Ray Anthony, Barbara Boyd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Innovative teams: Unlock creative energy, generate new ideas, brainstorm effectively
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 INN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|