Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26211 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Idioms, Proverbs relating to birds in English and VietNamese
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB: 2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi: 005.14 SO-I
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Tuấn Anh
Hướng dẫn chi tiết và đầy đủ những thông tin cập nhật về IELTS, cách luyện thi, chiến lược và chiến thuật cho từng kỹ năng thi.
Bản giấy
IELTS : Specimen materials /
Năm XB: 1997 | NXB: Education Australia
Số gọi: 428 IEL
Tác giả:
University of Cambridge
International English language testing system
Bản giấy
IELTS Foundation : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 RO-R
Tác giả:
Rochael Roberts; Joanne Gakonga; Andrew Preshous
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Practice tests : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 MI-G
Tác giả:
Michael Garbutt; Kerry O'Sullivan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS practice tests Plus
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.0076 JAK
Tác giả:
Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428.076 SA-W
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
Bản giấy
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 CA-C
Tác giả:
Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms, Proverbs relating to birds in English and VietNamese
Tác giả: Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Tác giả: Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society
Năm XB: 2014 | NXB: The Institute of Electrical...
IELTS : Đề thi mẫu nghe - nói - đọc - viết /
Tác giả: Đặng Tuấn Anh
Năm XB: 2000 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Hướng dẫn chi tiết và đầy đủ những thông tin cập nhật về IELTS, cách luyện thi, chiến lược và...
IELTS : Specimen materials /
Tác giả: University of Cambridge
Năm XB: 1997 | NXB: Education Australia
Tóm tắt: International English language testing system
IELTS Foundation : Tài liệu luyện thi IELTS /
Tác giả: Rochael Roberts; Joanne Gakonga; Andrew Preshous
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Tác giả: Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS practice test2 : 4 bộ đề luyện thi IELTS /
Tác giả: James Milton, Huw Bell, Peter Neville
Năm XB: 2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
IELTS Practice tests : Tài liệu luyện thi IELTS /
Tác giả: Michael Garbutt; Kerry O'Sullivan
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
IELTS practice tests Plus
Tác giả: Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Tác giả: Wendy Sahanaya, Terri Hughes
Năm XB: 2004 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng...
IELTS Speaking : Preparation and practice /
Tác giả: Carolyn Catt, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×