Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26211 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
IBM WebSphere Starter Kit
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 005.72 NA-B
Tác giả:
Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Bản giấy
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Số gọi: 428 AL-M
Tác giả:
Max Allen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-G
Tác giả:
Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-D
Tác giả:
Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh
This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing the words denoting weather with reference to their...
Bản điện tử
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB: 2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English and Vietnamese”. The research delves into a comprehensive...
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms Organiser
Năm XB: 2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 423.1 JO-W
Tác giả:
John Wright
Idioms Organiser là quyển bài tập thành ngữ đầy đủ nhất dành cho người học trình độ trung cấp và nâng cao. Thích hợp sử dụng làm giáo trình giảng...
Bản giấy
Tác giả:
Jon Wright
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
IBM WebSphere Starter Kit
Tác giả: Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Tác giả: Max Allen
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Tác giả: Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing...
Điện tử Chi tiết
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Tác giả: Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong
Năm XB: 2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English and...
Idioms Organiser
Tác giả: John Wright
Năm XB: 2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Idioms Organiser là quyển bài tập thành ngữ đầy đủ nhất dành cho người học trình độ trung cấp và...
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
×