| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyền thuyết dân gian người Việt Quyển 5
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KI-H
|
Tác giả:
B.s.: Kiều Thu Hoạch (ch.b.), Trần Thị An, Mai Ngọc Hồng. |
Tập hợp truyền thuyết lịch sử, nhân vật lịch sử Việt Nam từ thời Bắc thuộc tới Ngô - Đinh - Tiền Lê...
|
Bản giấy
|
|
Managing up : Forrgr strongties set clear expectations promote your ideas
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập dựu án ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý kho nhà máy động cơ của công ty Piaggio Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DA-Q
|
Tác giả:
Đạng Thế Quang, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nam Hà, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
edited by Tilman Spohn, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Doris Breuer, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Torrence Johnson, Jet Propulsion Laboratory, NASA, Pasade |
The Encyclopedia of the Solar System, Third Edition―winner of the 2015 PROSE Award in Cosmology & Astronomy from the Association of American...
|
Bản giấy
|
||
Language production and interpretation: linguistic meets cognition
Năm XB:
2014 | NXB: Leiden
Số gọi:
006.3 ZE-H
|
Tác giả:
Henk Zeevat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập toán học cao cấp : Tập 1, Đại số và Hình học giải tích.
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
519.4071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Dĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Xuân Mạnh, GVHD: TS Nguyễn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng phân hệ quản lý chương trình đào tạo và ngành đào tạo tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, Trịnh Việt Trinh, ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty TNHH SX & TMDV Thiên Phúc
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LU-H
|
Tác giả:
Lương Thị Thúy Hằng, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần LILAMA - thí nghiệm cơ điện
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Phương Thảo, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện chiến lược cạnh tranh của trường cao đẳng nghề cơ khí nông nghiệp giai đoạn 2015 - 2020
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Linh, GVHD: Đỗ Đức Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|