| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SC-E
|
Tác giả:
Schoenberg Irene E, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Words more words : And ways to use them /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LO-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed, Lê Huy Lâm, Trần Đình Nguyễn Lữ (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Quang Hoàng Nhân |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Huệ Anh, Lương Đông Hoa, Giang Hải Ninh,... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Borland Turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
005.265 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo |
Tài liệu cung cấp các thông tin về borland turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
|
Bản giấy
|
|
Lập trình bằng turbo pascal . Version 7.0 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.362 MIT
|
Tác giả:
Henning Mittelbach; Ngô Diên Tập dịch. |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
Critical Issues in tourism: A geographical perspective
Năm XB:
1996 | NXB: Blackwell Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 GA-S
|
Tác giả:
Gareth Shaw, Allan M.Williams |
"A valuable addition to the geography of tourism and suitable as a text for upper-levels courses as well as those interested in determining the...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các Thư tín các nhân hiệu quả nhất
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước; Trần Hưng Việt;... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tubor Pascal : Cẩm nang tra cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 QU-N
|
Tác giả:
Quách Tuấn Ngọc |
Cuốn sách này giúp bạn mỗi khi lập trình có được chỗ dựa để tìm kiếm các ví dụ minh hoạ và áp dụng nó vì tất cả các thủ tục và hạm sau khi mô tả...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Margaret Keenan Segal, Cheryl Pavlik, Laurie Blass. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|