| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A Vietnamese - English cross cultural study on gestures for greeting
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Loan; Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A VietNamese and American Cross-cultural study on greetings
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kieu Chinh; GVHD: Luu Chi Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A world of opportunity : Fiscal 2007 annual report /
Năm XB:
2007 | NXB: Best Buy
Số gọi:
338.7 BR-A
|
Tác giả:
Bradbury H. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Madelein L'Engle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A writer's reference 6th ed, A writer's reference : With extra help for ESL writers /
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Số gọi:
808.2 DI-H
|
Tác giả:
Diana Hacker. |
Bao gồm các quá trình mà một nhà văn cần biết khi viết một cuốn sách nào đó (soạn, chỉnh lý, lựa chọn câu văn, từ ngữ...)
|
Bản giấy
|
|
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Margaret Keenan Segal, Cheryl Pavlik, Laurie Blass. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Chí Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng, Nguyên Phương, Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ABC Từ ngữ Ngoại thương Anh - Việt chuyên dùng
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 HA-N
|
Tác giả:
Hà Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles M.Futrell |
ABC's was conceived as a method of providing ample materials for readers to construct their own sales presentations after studying the text. This...
|
Bản giấy
|