| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp giám sát quá trình học tập trực tuyến dựa trên mô hình nhận dạng khuôn mặt sử dụng mạng Nơron tích chập
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-C
|
Tác giả:
Phí Quốc Chính; NHDKH TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên mạng nơron học sâu và ứng dụng ghi nhận cán bộ vào, ra tại viện khoa học công nghệ quân sự
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thế Hùng; GVHD: TS. Dương Thăng Long |
Nghiên cứu về mạng nơron nhân tạo và máy học chuyên sâu CNN
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên phương pháp học chuyển giao của mạng Nowrron tích chập và ứng dụng vào bài toán điểm danh học sinh tại Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhung; NHDKH TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Kênh & công cụ kết nội thông tin /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Khuyến khích để tạo ra động cơ và xây dựng nhóm có hiệu quả cao /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Trọng dụng nhân tài bồi dưỡng phát triển tay nghề /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý tài chính và nhân sự
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 PH-P
|
Tác giả:
Biên soạn: Phạm Minh. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về phương pháp quản lý tài chính và nhân sự.............
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp soạn thảo văn bản : Thành lập doanh nghiệp và công ty, mở chi nhánh và văn phòng đại diện, xin phép xây dựng và đấu thầu công trình, hồ sơ xuất nhập khẩu hàng hóa /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NGT
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Thông, Hồ Quang Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp và kỹ năng quản lý nhân sự / Lê Anh Cường, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai |
Một số vấn đề của quản lý nhân sự như: nguồn nhân lực, chính sách và mô hình quản lý nguồn nhân lực, phân tích chức vụ, tìm kiếm và tuyển dụng nhân...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp và kỹ năng quản lý nhân sự / Lê Anh Cường, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai |
Một số vấn đề của quản lý nhân sự như: nguồn nhân lực, chính sách và mô hình quản lý nguồn nhân lực, phân tích chức vụ, tìm kiếm và tuyển dụng nhân...
|
Bản điện tử
|
|
Planning a successful future : Managing to be wealthy for individuals and their advisors /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.02401 SE-J
|
Tác giả:
John E. Sestina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prediction machines : The simple economics of artificial intelligence /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.0563 AR-A
|
Tác giả:
Ajay Agrawal, Joshua Gans, Avi Goldfarb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|