| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 15 triệu lít/ năm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh Nguyên, GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu triết tách Puerarin từ củ sắn dây Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên, GVHD: Nguyaãn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
chiến lược đại dương xanh : làm thế nào để tọa khoảng trống thị trường và vô hiệu hóa đối thủ cạnh tranh
Năm XB:
2008 | NXB: Tri Thức
Từ khóa:
Số gọi:
650 CHI
|
Tác giả:
W.Chan Kim |
Cuốn sách này nói về tạo dựng những đại dương xanh, vẽ lại những ranh giới thị trường,vận dụng chiến lược vào thực tiễn.
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu môn học lịch sử đảng cộng sản Việt Nam : Dưới dạng hỏi và đáp /
Năm XB:
2008 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 BU-D
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Bùi Kim Đỉnh; TS. Nguyễn Quốc Bảo, TS. Hoàng Thị Điều |
Giới thiệu các mốc lịch sử quan trọng và các vấn lý luận và thực tiễn trong quá trình phát triển của Đảng cộng sản Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho nhà máy sản xuất sữa chua
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chất diệt khuẩn sinh học Nisin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Quy, GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa quy trình sản xuất sinh khối vi khuẩn quang hợp tía nhằm sử dụng trong nuôi trồng giống thủy hải sản
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh,GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Của cải của các quốc gia ở đâu? : Đo lường nguồn của cải thế kỷ 21 /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.1 CUA
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá gồm 72 điều khoản với các mục: qui định chung, quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân đối với...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết kỹ thuật phục vụ bàn : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2008 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
647.95 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
Nghiên cứu về các kĩ thuật và qui trình phục vụ khách ăn uống các bữa ăn thông thường cũng như các bữa tiệc phổ biến phục vụ nhà hàng - khách sạn,...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ các sản phẩm Sữa
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
637.1 LA-T
|
Tác giả:
Lâm Xuân Thanh. |
Quyển sách trình bày: Thành phần hoá học của sữa, một số tính chất đặc trưng của sữa, sữa nguyên liệu, một số yếu tố ảnh hưởng tới thành phần và...
|
Bản giấy
|