| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phan Đăng Nhật ch.b. ; S.t., biên dịch: Vi Văn Bàn... |
Nghiên cứu về tác phẩm "Khủn Chưởng" của dân tộc Thái. Giới thiệu nội dụng sử thi này bằng tiếng Thái và bản dịch tiếng Việt
|
Bản giấy
|
||
Biện pháp quản lý quá trình đào tạo đối với hệ đại học chính quy tại Viện Đại học Mở Hà Nội : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục Chuyên ngành Quản lý giáo dục /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
378.597 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Hồng, GVHD:TS. Phạm Viết Nhụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu so sánh câu chữ 比 trong tiếng Hán với câu mang chữ Hơn trong tiếng Việt
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền, ThS Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết tạo hình bề mặt và ứng dụng trong kỹ thuật cơ khí
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 BA-L
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Bùi Ngọc Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Frank Bass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on teams
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 PE-S
|
Tác giả:
Alex Sandy Pentland, Diane Coutu, Jon R. Katzenbach... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoạt động thẩm định dự án đầu tư bất động sản tại ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Thanh Xuân, Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 TO-L
|
Tác giả:
Tô Kiều Linh, Th.S Đinh Thị Thanh Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ban quản lý các dự án đường thủy nội địa phía Bắc (PMU-NIW)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-K
|
Tác giả:
Lê Hòa Khánh , GVHD: Phạm Quang Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lò Vũ Vân |
Nghiên cứu về tác phẩm "Khủn Chưởng" của dân tộc Thái. Giới thiệu nội dụng sử thi này bằng tiếng Thái và bản dịch tiếng Việt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu về từ ngữ mới trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Content to commerce : Engaging consumers across paid, owned and earned channels /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 SA-A
|
Tác giả:
Avi Savar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard T. Schaefer, Depaul University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|