| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lịch sử Việt Nam. Tập 2, Từ Thế kỷ X đến Thế kỷ XIV /
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
959.701 TR-V
|
Tác giả:
Trần Thị Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp tăng cường huy động vốn tại Maritime Bank chi nhánh Thanh Xuân
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh, Th.S Trần Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into english proverbs relating to weather and their vietnamese equivalents : Nghiên cứu về tục ngữ tiếng anh liên quan tới thời tiết và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-K
|
Tác giả:
Tran Trung Kien, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao hiệu quả đào tạo, Phát triển nguồn nhân lực tại đài tiếng nói Việt Nam (vov)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Minh Hiếu, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Thực hành tiết kiệm chống lãng phí
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
09/18 TKYB-02
|
|
Giới thiệu nội dung luật thực hành tiết kiệm, chống lãng phí trong một số lĩnh vực như đầu tư, mua sắm các sản phẩm công nghệ thông tin, trang...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển thị trường xuất khẩu trực tiếp hàng may mặc tại công ty may 10
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Kim Liên, GVHD: Nguyễn Như Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nhăm đưa chùa Đình Quán trở thành một điểm du lịch văn hóa hấp dẫn của thủ đô Hà Nội.
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Thùy Dương; GVHD: PGS.TS Vũ Tuấn Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các nhân tố hạn chế hình thức trùng lặp động từ trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 TT-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thược, ThS Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jacob Cordeiro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A concise manual of pathogenic microbiology
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
616.9041 MI-S
|
Tác giả:
Saroj K. Mishra, Dipti Agrawal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|