| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống kế toán hành chính - sự nghiệp : những văn bản pháp quy /
Năm XB:
1996 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.83 HET
|
Tác giả:
Hệ thống kế toán Việt Nam |
Hệ thống chế độ kế toán Hành chính sự nghiệp bao gồm những nội dung cơ bản:những quy định chung, chế độ chứng từ kế toán, hệ thống tài khoản kế...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế xã hội Việt Nam : Thực trạng, xu thế và giải pháp /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
315.97 LE-H
|
Tác giả:
PTS. Lê Mạnh Hùng |
Đánh giá chung về tình hình kinh tế xã hội Việt Nam trong những năm đổi mới đặc biệt là 5 năm 1991-1995, đi sâu vào một số ngành và lĩnh vực hoạt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Uy Vũ; Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hotel Front office management
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-B
|
Tác giả:
James A.Bardi |
Hotel Front office management
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội ngoại thất theo thẩm mỹ và phong thủy phương đông
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Cao Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triết học phương tây hiện đại : Từ điển /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
190.03 TRI
|
Tác giả:
Viện triết học dịch |
Trình bày một cách có hệ thống và khá đầy đủ về triết học phương Tây thế kỷ 20.
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sau thu hoạch và chế biến rau quả
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
641.4 QU-Đ
|
Tác giả:
Quách Đĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Đây là một dạng bài tập điền từ do đó các bạn cần chú ý đến các dạng số ít, số nhiều của danh từ lẫn động từ, các dạng phân từ của động từ....
|
Bản giấy
|
||
Việt Nam báo cáo kinh tế về công nghiệp hoá và chính sách công nghiệp : Báo cáo số 14645 - VN. 17 tháng 10 năm 1995.
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
338.9597 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Năm XB:
1996 | NXB: Phoenix ELT
Số gọi:
651.73 DA-A
|
Tác giả:
David Alexander |
Telephone and reception skills
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Duy Cừ |
Nghệ thuật tổ chức không gian kiến trúc: Yếu tố ảnh hưởng của khu đất xây dựng, tổ chức không gian kiến trúc, yếu tố thị giác trong giải pháp mặt bằng
|
Bản giấy
|