| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TOEFL : Test of English as a Foreign language - Let the Authority in Test Preparation help you Prepare - How to prepare for the new TOEFL Test. /
Năm XB:
1996 | NXB: Barron's
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những quy định pháp luật về hôn nhân gia đình giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
34(V)7 LUA
|
|
Qui định
|
Bản giấy
|
|
Công nghiệp hóa, hiện đại hóa Việt Nam đến năm 2000
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 VO-L
|
Tác giả:
Võ Đại Lược, Nguyễn Trần Quế, Tạ Kim Ngọc... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di tích danh thắng Bà Rịa- Vũng Tàu : Relics and Sights of Ba Ria-Vung Tau province
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.7 DI-T
|
Tác giả:
Bảo tàng tổng hợp Bà Rịa- Vũng Tàu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Borland Turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
005.265 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo |
Tài liệu cung cấp các thông tin về borland turbo C++ và lập trình hướng đối tượng
|
Bản giấy
|
|
Mạng lưới thoát nước : Giáo trình dùng cho sinh viên Đại học chuyên ngành cấp và thoát nước /
Năm XB:
1996 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
628.2 HO-H
|
Tác giả:
PGS. PTS Hoàng Huệ; KH Phan Đình Bưởi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mạng lưới thoat nước
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Access . Version 2.0, Tập 2 : : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.713 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập :. Tập 3, 1930 - 1945 : : 1960-1962. /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng, Nguyễn Đức Bình, Hà Đăng, Đặng Xuân Kỳ, Trần Trong Tân, Nguyễn Duy Quý. |
Bao gồm những tác phẩm do Hồ Chí Minh viết từ tháng 11/1924 đến đầu năm 1930.
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm chế bản điện tử Pagemaker 5.0, Tập 1 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 PH-V
|
Tác giả:
Người dịch: Phạm Vinh, Trần Thiết Hà, Trần Như Chung. |
Hướng dẫn sử dụng Adobe Page Maker 6.5 thông qua hình ảnh, phục vụ cho công việc chế bản cao ấp, thiết kế đồ hoạ
|
Bản giấy
|
|
Why we eat what we eat : The psychology of eating /
Năm XB:
1996 | NXB: American Psychological Association
Số gọi:
394.1 CA-P
|
Tác giả:
Capaldi, Elizabeth D. |
"This volume explores the shift in eating research from the search for bodily signals that trigger hunger to a focus on eating patterns emerging...
|
Bản giấy
|
|
Thế giới bên trong máy vi tính . Tập 1 : : Pentium, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thanh. |
Gồm cấu trúc máy tính đại cương, cấu trúc 80x86, cấu trúc phần mềm ở chế đỗ thực của 80286, lập trình CPU 80286, các loại CPU của họ intel, vi mạch...
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập : /. Tập 4, 1945 - 1946 /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng, Nguyễn Đức Bình, Hà Đăng, Đặng Xuân Kỳ, Trần Trong Tân, Nguyễn Duy Quý. |
Bao gồm những tác phẩm do Hồ Chí Minh viết từ tháng 11/1924 đến đầu năm 1930.
|
Bản giấy
|