| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website giới thiệu và bán sản phẩm nội thất và vật liệu xây dựng cho Trung tâm Cương Lan Plaza
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website quảng bá tour cho công ty du lịch Hạ Long
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hà, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website tư vấn hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Duy Long - Bảo An Biên soạn |
Cuốn sách sưu tầm các bài đồng dao; và các trò chơi dân gian trẻ em Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Duy Long - Bảo An Biên soạn |
Cuốn sách sưu tầm các bài đồng dao; và các trò chơi dân gian trẻ em Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Đồng dao và trò chơi trẻ em các dân tộc Tày, Nùng, Thái, Mường và Tà Ôi
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 LE-L
|
Tác giả:
Lèng Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Chí Trung |
Giới thiệu nét cơ bản về nguyên nhân hình thành động đất, phân bố động đất trên thế giới, các biện pháp phòng chống động đất được các nước trên thế...
|
Bản giấy
|
||
effectiveness of audio - visual aids in languages teaching in doan ket secondary school
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-P
|
Tác giả:
Phan Đan Phương; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English comparative of adjectives english text book 6: some common errors make by students at hai ba trung secondary school and suggested solutions : So sánh của tính từ trong tiêng anh 6, một số lỗi thường gặp của học sinh trương trung học cơ sở Hai Bà Trưng và một số giải pháp /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thi Minh Hong, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Commerciall Law
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in focus Level A (Trình độ A) : Chương trình tiếng Anh cho người lớn, chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|