| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
338.4071 NG-D
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Văn Đính , PGS. TS. Nguyễn Văn Mạnh |
Trình bày một số vấn đề cơ bản về tâm lý học xã hội nói chung và tâm lý khách du lịch theo các tiêu thức khác nhau như quốc gia, nghề nghiệp... Lý...
|
Bản điện tử
|
|
Healing conversations : What to say when you don't know what to say /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
153.6 GU-N
|
Tác giả:
Nance Guilmartin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hội thoại Trung - Việt - trong giao tiếp - du lịch - thương mại
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Văn, Bích Hằng |
Gồm những mẫu câu thông thương, thuộc 20 lĩnh vực giao tiếp xã hội và tri thức về văn hóa giao tiếp......
|
Bản giấy
|
|
Hỏi thông minh, đáp cực đỉnh : 337 câu hỏi cốt yếu giúp xây dựng mối quan hệ, giành lấy cơ hội kinh doanh mới và tạo ảnh hưởng đến mọi người
Năm XB:
2019 | NXB: Lao động - Xã hội; Công ty sách Alpha Books
Từ khóa:
Số gọi:
650.13 AN-S
|
Tác giả:
Sobel, Andrew |
Giải quyết những vấn đề về việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng bằng cách sử dụng các câu hỏi để thêm gia vị và ý nghĩa cho các cuộc trò...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyết Sơn, Thu Hà |
Gồm 53 bài học và hai phụ lục trình bày các bài đọc, bài hội thoại, từ vựng, ... một cách logic dễ đọc, dễ học, và dễ hiểu.
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Scott Titsworth, Lynn Harter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn giao tiếp tiếng Pháp theo phương pháp mới : Phương pháp phát âm chuẩn Các chủ đề đa dạng - thú vị Các mẫu đàm thoại gần gũi với cuộc sống và phong tục tập quán Việt Namn /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
445 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kiều Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication
Năm XB:
2012 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 LE-T
|
Tác giả:
Le Van Thanh |
This course book is designed to provide you, the learner of English as a foreign
language, with basic information about the cultural features of...
|
Bản giấy
|
|
Intercultural communication
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Le Van Thanh |
This course book is designed to provide you, the learner of English as a foreign
language, with basic information about the cultural features of...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judith N. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|