| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
strategies to improve english vocabulary through games for third - year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Đức Thắng; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống kết nối doanh nghiệp với sinh viên
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-G
|
Tác giả:
Đỗ Văn Giang; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng xạ khuẩn nội sinh trên thực vật Việt Nam
Năm XB:
2022 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phí Quyết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on techniques to improve note-taking skills in listening classes for the second-year students of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-P
|
Tác giả:
Tạ Thu Phương; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm soát - kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại
Năm XB:
2022 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-Y
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng hỗ trợ người dùng tìm kiếm và cho thuê phòng trọ ở Hà Nội
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bạch Tuyết; GVHD: ThS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Effects of synchronous online discussions on speaking skills development for EFL students
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Phuong Anh; GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm thử hệ thống quản lý trung tâm đào tạo tiếng Nhật Yamano
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 KI-T
|
Tác giả:
Kiều Thị Thu Thúy; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
applying digital technologies in teaching english for the first year english majors at HOU
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vĩnh Hiền; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vận hành, bảo trì các công trình cấp nước nông thôn
Năm XB:
2022 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
363.6109597 NG-A
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Việt Anh (Chủ biên); ThS Nguyễn Thành Luân (Đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|