| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp đọc sách hiệu quả : Tác phẩm kinh điển về cách đọc sách thông minh /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
371 AD-M
|
Tác giả:
Mortime J. Adler; Charles van Doren; Hải Nhi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp nghiên cứu định lượng và những nghiên cứu thực tiễn trong kinh tế phát triển - nông nghiệp
Năm XB:
2012 | NXB: Phương Đông
Số gọi:
338 DI-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Đinh Phi Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh : Thiết kế và thực hiện /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
421 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc; Ngọc Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
579 TR-T
|
Tác giả:
Trần Linh Thước |
Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm. Yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Von Oech; Quỳnh Chi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp phát triển kĩ năng mềm cho sinh viên Khoa Du Lịch, Viện Đại Học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Như Trung; GVHD: Ths. Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng một phương pháp bảo mật trong thương mại điện tử
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Huynh, GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB(Least Significant Bit)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB (Least significant Bit) cải tiến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, THS.Nguễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|