| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Financial intelligence : : a manager's guide to knowing what the numbers really mean /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1511 BE-K
|
Tác giả:
Karen Berman, Joe Knight ; with John Case |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A comparative study on hedges in declining an invitation in english and vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thị Kim Huyen, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probation, parole, and community-based corrections: supervision, treatment, and evidence-based practices : supervision, treatment, and evidence-based practices /
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
364.60973 BA-G
|
Tác giả:
Gerald Bayens, John Ortiz Smykla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A comparative study on hedges in declining a invitation in English and VietNamese in terms of cross-cultural perspective
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Kim Huyen; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Engineering mechanics: statics & dynamics
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.1 CO-F
|
Tác giả:
Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ostensible invitations in English and Vietnamese major linguistic features and commonly employed politeness strategies
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Châu; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to persuasive presentations
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.452 DU-N
|
Tác giả:
Nancy Duarte. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ecoliterate : how educators are cultivating emotional, social, and ecological intelligence /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
363.70071 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Lisa Bennett, Zenobia Barlow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật người khuyết tật năm 2010 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2012 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59704 LUA
|
|
Tài liệu trình bày những qui định chung và qui định cụ thể về xác nhận khuyết tật; vấn đề chăm sóc sức khoẻ, giáo dục và các dịch vụ xã hội cho...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành nhanh và tắt trên máy tính
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.52 QU-A
|
Tác giả:
B.s.: Quang Anh, Công Bình |
Hướng dẫn thực hành các tổ hợp phím nhanh và phím tắt trên máy tính nhằm giúp bạn làm việc một cách hiệu quả, cụ thể trong các phần mềm Windows XP,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bowerman, Bruce L |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Norton anthology of American literature Volume C / : 1865-1914:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|