| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The business and information technologies (BIT) project : a global study of business practice /
Năm XB:
2007 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658 KA-U
|
Tác giả:
Uday Karmarkar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Point of The Deal : How to Negotiate When Yes is Not Enough
Năm XB:
2007 | NXB: Havard Business School Press,
Số gọi:
658.1 ER-D
|
Tác giả:
Ertel, Danny |
Why do so many business deals that look good on paper end up in tatters once they’re put into action? Because deal makers often treat the signed...
|
Bản giấy
|
|
Harvard Business Review on Managing Health Care
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
362.1068 HA-R
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John R.Boatright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Business Studies : New Practical course for Business studies, Foreign Trade and Economic Students /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 IA-M
|
Tác giả:
Ian Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mẫu hợp đồng thương mại Quốc tế : Anh - Việt đối chiếu /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Số gọi:
428 CU-T
|
Tác giả:
Cung Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic uncertainty, instabilities and asset bubbles : selected essays /
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific Pub
Từ khóa:
Số gọi:
338.542 MA-G
|
Tác giả:
A.G. Malliaris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ tiếng Anh trong giao tiếp Thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-H
|
Tác giả:
Kathy L. Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Head for business : Intermediate Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Giao thông,
Số gọi:
428.2402 NA-J
|
Tác giả:
Jon Naunton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business objectives : Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-V
|
Tác giả:
Vicki Hollett, Kim Đinh Bảo Quốc chú giải |
Lí thuyết và thực hành bằng tiếng Anh trong ngành kinh tế thương mại: cách giao tiếp, cách lập báo cáo, cách sắp xếp kế hoạch kinh doanh, du lịch...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn Viết thư tiếng Anh trong Khoa học và kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Triết; Lê Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
35 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh : English for business (có kèm đĩa) /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
808.06665174 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|