| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Idioms containing the words denoting weather in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dung; Assoc. Prof. Hoang Tuyet Minh |
This thesis conducts a study of syntactic, semantic and stylistic features of idioms containing the words denoting weather with reference to their...
|
Bản điện tử
|
|
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong |
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English
and Vietnamese”.
The research delves into a comprehensive...
|
Bản giấy
|
|
Idioms denoting feelings and emotions in English and in Vietnamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Wright |
Idioms Organiser là quyển bài tập thành ngữ đầy đủ nhất dành cho người học trình độ trung cấp và nâng cao. Thích hợp sử dụng làm giáo trình giảng...
|
Bản giấy
|
||
Idioms organiser : Organised by metaphor topic and key word /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.2 JO-W
|
Tác giả:
John Wright |
Idioms organiser
|
Bản giấy
|
|
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms, proverbs relating to birds in English and Vietnamese
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hà; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Pham Thi Hong Ha; GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Idioms, proverbs relating to relationship in English and in Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms, proverbs relating to relationship in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tran Vu Phuong Linh; GVHD: Nguyen Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|