| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Website đặt vé trực tuyến cho trung tâm chiếu phim quốc gia
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-B
|
Tác giả:
Nguễn Đình Bảng, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thuyết dân gian người Việt Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KI-H
|
Tác giả:
B.s.: Kiều Thu Hoạch (ch.b.), Trần Thị An, Mai Ngọc Hồng. |
Tập hợp truyền thuyết lịch sử, nhân vật lịch sử Việt Nam từ thời Bắc thuộc tới Ngô - Đinh - Tiền Lê...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Trúc Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learners' difficulties in paragraph writing at the new ocean English centre and some appropriate strategies to solve these problems
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PM-N
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Mai, Nguyễn Thế Hóa M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vật lý đại cương :. Tập 1, Cơ - Nhiệt / : : Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.076 LU-B
|
Tác giả:
Lương Duyên Bình (chủ biên) |
Trình bày tóm tắt những khái niệm, định luật, công thức cơ bản và những phương pháp giải các loại bài tập vật lí phần cơ học và nhiệt học
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS, Nguyễn Quốc Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ hỗ trợ quản lý tổ chức thi của hệ thống quản lý đào tạo từ xa Viện đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Công Anh, Bùi Hồng Ngọc, ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản lý tiền lương tại tổng kho xăng dầu Đức Giang
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Ngọc, GVHD: PGS.TS. Vũ Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề và làng nghề thủ công ở Thái Bình
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
680.9597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh |
Giới thiệu các điều kiện tự nhiên, dân cư liên quan đến sự ra đời các nghề và làng nghề thủ công truyền thống ở Thái Bình. Tổng quan về nghề và...
|
Bản giấy
|
|
Văn học dân gian huyện A Lưới tỉnh Thừa Thiên Huế Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Số gọi:
398.209597 TR-P
|
Tác giả:
Trần Nguyễn Khánh Phong. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|