| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hữu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hữu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cao điểm mùa hạ. Một chiều xa thành phố. Những ngôi sao xa xôi : Truyện ngắn /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 LE-K
|
Tác giả:
Lê Minh Khuê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Capital Matters : Vietnam Development report 2009
Năm XB:
2008 | NXB: World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
332.09597 CAP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patrick H. O'Neil, Karl Fields, Don Share |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 RO-L
|
Tác giả:
Robert C.Lewis |
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Hoàng Long, Đỗ Đình Phong dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cát bụi thời gian = The sands of time : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SHE
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Đỗ Lê Chi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|