| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lodging and food service industry
Năm XB:
1993 | NXB: Educational institute
Số gọi:
647.94023 LA-G
|
Tác giả:
Lattin, Gerald W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to research and write a thesis in hospitality and tourism : a step-by-step guide for college students /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-P
|
Tác giả:
James M.Poynter |
How to research and write a thesis in hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử các học thuyết kinh tế
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 LIC
|
Tác giả:
Trần Bình Trọng chủ biên |
Đối tượng và phương pháp của môn lịch sử các học thuyết kinh tế. Các học thuyết kinh tế thời cổ đại, tung cổ, cuói thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, và từ...
|
Bản giấy
|
|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How software works : Author of the National Bestseller PC/Computing How Computers Work/Illustrated by Pamela Drury Wattenmaker /
Năm XB:
1993 | NXB: Ziff-Davis Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 WH-R
|
Tác giả:
Ron White |
Nội dung bao gồm 8 phần: phần cứng và phần mềm làm việc với nhau như thế nào; ngôn ngữ làm việc; làm việc với phần mềm bảng tính; làm việc với cơ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Khoa học luật Đỗ Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu;Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Invesment Psychology Explained : Classic Strategies to Beat The Markets
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
332.678 PR-M
|
Tác giả:
Martin J. Pring |
With Investment Psychology Explained at your side, you'll learn how to stay one step ahead though the application of the age-old verities-hard...
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật vè̂ khoa học, công nghệ.
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.079597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Những số liệu về lao động, tổng sản phẩm xã hội, thu nhập quốc dân theo bảng cân đối kinh tế (MPS) và tổng sản phẩm trong nước theo hệ tài khoản...
|
Bản giấy
|