Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11190 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Be our guest : Basic English for hotel staff /
Năm XB: 1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi: 428.3 DO-A
Tác giả:
Donald Adamson
Basic English for hotel staff
Bản giấy
Nếp cũ: Hội hè đình đám : Quyển hạ /
Năm XB: 1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 306 TO-A
Tác giả:
Toan Ánh
Cuốn sách khái quát về Hội hè đình đám ở Việt Nam như thời gian mở Hội, những tổ chức của Hội, những cuộc tế lễ, những tiệc tùng....
Bản giấy
Nếp cũ: Hội hè đình đám Quyển thượng
Năm XB: 1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 306 TO-A
Tác giả:
Toan Ánh,
Cuốn sách nói tới những hội hè đình đám của dân ta như hội hè về kỷ niệm lịch sử giỗ trận Đống Đa; hội đền vua An Dương Vương; ngày giỗ Mỵ Châu,...
Bản giấy
Tác giả:
Lyonnet, P.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing front office operations
Năm XB: 1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi: 647.94 MI-K
Tác giả:
Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks
The book is devided into three parts: Part 1: The World of hotel Part 2: The Guest cycle Part 3: Front Office Management
Bản giấy
Tác giả:
Raj Jain
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Margaret Reinhold
Bao gồm: Introduction to Psychiatry; The Inner world of the mind: how we relate to and cope with the outer world of the environment...
Bản giấy
Espaces. 2 : Méthode de français
Năm XB: 1990 | NXB: Hachette
Số gọi: 442.8 CA-G
Tác giả:
Guy Capelle
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Capelle Guy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A primer on the taguchi method
Năm XB: 1990 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Số gọi: 658.562 RO-R
Tác giả:
Roy, Ranit K.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Marketing Hospitality
Năm XB: 1990 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi: 647.94 PO-T
Tác giả:
Tom Powers
To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text. Sitll, there is a strong element of marketing in...
Bản giấy
Managing houskeeping operations
Năm XB: 1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi: 647.94 MA-K
Tác giả:
Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert
The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources, Management Responsibilities ò the Executive Housekeeper,...
Bản giấy
Be our guest : Basic English for hotel staff /
Tác giả: Donald Adamson
Năm XB: 1992 | NXB: Prentice Hall International...
Tóm tắt: Basic English for hotel staff
Nếp cũ: Hội hè đình đám : Quyển hạ /
Tác giả: Toan Ánh
Năm XB: 1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Cuốn sách khái quát về Hội hè đình đám ở Việt Nam như thời gian mở Hội, những tổ chức của Hội,...
Nếp cũ: Hội hè đình đám Quyển thượng
Tác giả: Toan Ánh,
Năm XB: 1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Cuốn sách nói tới những hội hè đình đám của dân ta như hội hè về kỷ niệm lịch sử giỗ trận Đống...
Managing front office operations
Tác giả: Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks
Năm XB: 1991 | NXB: Educational Institute of...
Tóm tắt: The book is devided into three parts: Part 1: The World of hotel Part 2: The Guest cycle Part 3:...
How to Survive in Spite of Your Parents : Coping with Hurtful Childhood Legacies /
Tác giả: Margaret Reinhold
Năm XB: 1990 | NXB: Heinemann
Tóm tắt: Bao gồm: Introduction to Psychiatry; The Inner world of the mind: how we relate to and cope with...
Espaces. 2 : Méthode de français
Tác giả: Guy Capelle
Năm XB: 1990 | NXB: Hachette
A primer on the taguchi method
Tác giả: Roy, Ranit K.
Năm XB: 1990 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Marketing Hospitality
Tác giả: Tom Powers
Năm XB: 1990 | NXB: John Wiley & sons, INC
Tóm tắt: To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text....
Managing houskeeping operations
Tác giả: Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert
Năm XB: 1990 | NXB: Educational Institute of...
Tóm tắt: The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources,...
×