| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng kỹ thuật khuếch đại gen ( Polymerase Chain Reaction - PCR) trong chẩn đaons nhiễm trùng do Bordetella Pertussis tại Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền, GVHD: Phùng Đắc Cam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng mã nguồn mở vào bảo mật hệ thống của Bộ kế hoạch và Đầu tư
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Quang Minh, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng mô hình thẻ Kanban để hoàn thiện tổ chức sản xuất tại Công ty TNHH một thành viên CKĐ Xuân Bốn
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tú; NHDKH TS Lê Thị Hằng |
Mục đích nghiên cứu của luận văn trên cơ sở lý thuyết, phân tích và đá nh giá
thực trạng hoạt động sản xuất tại Cô ng Ty CKĐ Xuân B ốn, nhằm...
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng thuật toán C4.5 để phân lớp dữ liệu cán bộ Khoa CNTT Trường Đại học Mỏ - Địa chất Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Như Hoa; GVHDKH: PGS.TS. Nguyễn Quang Hoan |
- Thử nghiệm bài toán phân lớp cán bộ cho 1 khoa với một số đặc trưng đầu vào
- Rút trích ra các tập luật từ cây quyết định
- Đánh giá độ đo hiệu...
|
Bản điện tử
|
|
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with Asean Tourists
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wolfgang Bauer, Gary D. Westfall. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tim Parker |
Gồm: Preface, Acknowledgments, Dedication, About the author...
|
Bản giấy
|
||
Using stem robotics program to enhance English speaking skills for the grade 5 students at a primary school in Hanoi /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Anh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr Ho Ngoc Trung |
This thesis aims to describe SRP in contexts that were applied in the classroom to facilitate
their speaking skills. The results obtained can pave...
|
Bản điện tử
|
|
Vài nét về văn hoá dân gian của người Khmer
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Động |
Sưu tầm một số nét về sinh hoạt trong dân gian xưa và nay của người Khmer như tập tục vào năm mới, tập tục xuống mùa, tục xá tội vong nhân, tục đua...
|
Bản giấy
|
|
Văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành và áp dụng Bộ luật hình sự (Hiện hành)
Năm XB:
2019 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
345.597002632 VAN
|
|
Gồm những nghị quyết, công văn, nghị định của Hội đồng Thẩm phán, Toà án nhân dân tối cao và của Chính phủ hướng dẫn về việc thi hành và áp dụng Bộ...
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa biển miền Trung và văn hóa biển Tây Nam Bộ
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
306 TO-T
|
Tác giả:
Tô Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|