| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đi! Đây Việt Bắc!. Cổng tỉnh. Người người lớp lớp : Hùng ca. Thơ. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 TR-D
|
Tác giả:
Trần Dần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật gán tài nguyên cho Hạ tầng truyền thông trên cao HAP
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đình Trọng; GVHD TS Nguyễn Hoàng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biện pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghipeej và phát triển nông thôn - chi nhánh Quế Võ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Lan Hương, GVHD: TS: Bùi Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giá trị của nợ - Cẩm nang quản lí tài chính gia đình : Sách tham khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
332.02402 TH-A
|
Tác giả:
Anderson, Thomas J., Biên dịch và hiệu đính: Trọng Minh, Kim Thoa, Minh Thu, Minh Hải |
Chia sẻ một cái nhìn mới mẻ về giá trị của nợ trong quản lí tài sản cá nhân và hộ gia đình, cụ thể về triết lý nợ chiến lược, giảm thiểu chi phí,...
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động cá nhân từ thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Tiến Trung; TS Đỗ Ngân Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai phá dữ liệu bằng cây quyết định và ứng dụng trong hệ hỗ trợ quyết định
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Quang; PGS.TS Đoàn Văn Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thơ ca. Đi giữa mùa sen. Quê mẹ. Ngậm ngải tìm trầm : Thơ. Trường ca. Truyện ngắn /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 TH-T
|
Tác giả:
Thanh Tịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tống Văn On chủ biên. |
Kiến thức cơ bản về cấu trúc máy tính: Lịch sử, phân loại, khái niệm hệ đếm; Cấu trúc, các mức chương trình, vi xử lí 8086, bộ nhớ, thiết bị ngoại...
|
Bản điện tử
|
||
Embedded computing and mechatronics with the pic32 microcontroller
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.026 LY-K
|
Tác giả:
Kevin M. Lynch, Nicholas Marchuk, Matthew L. Elwin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cán bộ giảng viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 LE-A
|
Tác giả:
Lê Đức Anh, Lê Hoàng Quân; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|