| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chủ nghĩa xã hội khoa học : Đề cương dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng từ năm học 1991 -1992 /
Năm XB:
1992
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 PH-T
|
Tác giả:
PGS. Phạm Văn Thái; PTS. Phùng Khắc Bình; PTS. Phạm Ngọc Thanh; PTS. Đỗ Công Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học và phát triển
Năm XB:
1992 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SA-S
|
Tác giả:
Albert Sasson ; Nguyễn Hữu Phước, Nguyễn Văn Uyển, Nguyễn Lân Dũng |
Những thành công, triển vọng của công nghệ sinh học và ứng dụng của ngành này trong nông nghiệp, y học và các ngành công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Be our guest : Basic English for hotel staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 DO-A
|
Tác giả:
Donald Adamson |
Basic English for hotel staff
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách khái quát về Hội hè đình đám ở Việt Nam như thời gian mở Hội, những tổ chức của Hội, những cuộc tế lễ, những tiệc tùng....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Toan Ánh, |
Cuốn sách nói tới những hội hè đình đám của dân ta như hội hè về kỷ niệm lịch sử giỗ trận Đống Đa; hội đền vua An Dương Vương; ngày giỗ Mỵ Châu,...
|
Bản giấy
|
||
Tools of total quality : An introduction to statistical process control /
Năm XB:
1991 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
658.562015195 LY-P
|
Tác giả:
Lyonnet, P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing front office operations
Năm XB:
1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.94 MI-K
|
Tác giả:
Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks |
The book is devided into three parts:
Part 1: The World of hotel
Part 2: The Guest cycle
Part 3: Front Office Management
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to Survive in Spite of Your Parents : Coping with Hurtful Childhood Legacies /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann
Số gọi:
155.234 RE-M
|
Tác giả:
Margaret Reinhold |
Bao gồm: Introduction to Psychiatry; The Inner world of the mind: how we relate to and cope with the outer world of the environment...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Le nouvel espaces I : Me'thode de francais Cahier d'exercices
Năm XB:
1990 | NXB: Hachette
Số gọi:
440.07 CA-G
|
Tác giả:
Capelle Guy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|