| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Joyce Milton, Ill.: Elizabeth Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Become the real deal : The proven path to influence and executive presence
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.409 DI-C
|
Tác giả:
Connie Dieken |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Melissa Culbertson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business Intelligence Applied : Implementing an Effective Information and Communications Technology Infrastructure
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.472 GE-M
|
Tác giả:
Michael S. Gendron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Văn Thuyết (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Corporate performance management best practices : a case study aproach to accelerating APM result /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4013 PA-B
|
Tác giả:
Bob Paladino |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cognition : exploring the science of the mind /
Năm XB:
2013 | NXB: Norton & Company
Số gọi:
153 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Reisberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic Statistics for Social Research : Research Methods for the Social Sciences /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 HA-R
|
Tác giả:
Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark D. Riddle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The 7 Non-Negotiables of Winning : Tying Soft traits to Hard result /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302 WI-D
|
Tác giả:
David K. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở hóa học lập thể
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
541.223 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Như Tại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Built in social : Essential social marketing practices for every small business /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 KO-J
|
Tác giả:
Jeff Korhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William T. Bianco, David T. Canon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|