| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Analytical methods of protein chemistry Volume 1, The Separation and isolation of proteins : Including polypeptides /
Năm XB:
1960 | NXB: PP
Số gọi:
547.96 AL-P
|
Tác giả:
Alexander P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E. Bright Wilson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern short story : An advanced reader in English /
Năm XB:
1950 | NXB: Regent publishing Co.,
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-R
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shorter Oxford English Dictionary 3rd ed
Năm XB:
1933 | NXB: Oxford at the clarendon press
Số gọi:
423 LI-W
|
Tác giả:
William Little. |
Nội dung: là cuốn từ điển Anh...
|
Bản giấy
|
|
Sinh lý học thực vật : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội /
Năm XB:
205 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.2 SIN
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ (Chủ biên) - Vũ Thanh Tâm & Hoàng Minh Tấn... |
Nội dung cuốn sách bao gồm: Sinh lý tế bào thực vật. Sự trao đổi nước, quang hợp, dinh dưỡng khoáng và nitơ ở thực vật. Hô hấp thực vật. Sinh...
|
Bản giấy
|
|
Liên doanh & quản lý liên doanh : Học để hợp tác - Hợp tác để học /
Năm XB:
202 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MI-D
|
Tác giả:
Minh Đức , Nguyễn Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
200 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Quang Thuỵ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Dương Thanh Liêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|