| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đinh Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hình học họa hình /. Tập 2, Hình chiếu phối cảnh, Hình chiếu có số, Bóng trên các hình chiếu. /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Điện, Dương Tiến Thọ, Nguyễn Văn Tuấn. |
Sách trình bày về phương pháp hai hình chiếu thẳng góc, và phương pháp hình chiếu trục đo.
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level C= Trình độ C : Chương trình tiếng Anh cho người lớn /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC)
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 DIE
|
Tác giả:
Bộ ngoại giao . Vụ tổng hợp kinh tế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 1 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|
|
Địa vị pháp lý các doanh nghiệp của các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội : Luận văn Thạc sĩ Khoa học Luật Chuyên ngành Luật Kinh tế /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Minh Thư, GVHD:PTS. Dương Đăng Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lân Dũng, Nguyễn Đình Quyến, Phạm Văn Ty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate Accounting : volume one /
Năm XB:
1998 | NXB: John Wiley & sons Canada Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-K
|
Tác giả:
Donald E.Kieso, Jerry J.Weygandt, V.Bruce Irvine, W.Harold Silvester, Nicola M.Young |
Intermediate Accounting
|
Bản giấy
|
|
Collection of Examination Essays and Writing : For High school, College and University /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 RA-K
|
Tác giả:
K. Rajamanikam B.A (Horn) London, V. Navaratnam M.A., Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Japanese Technology and Innovation Management : From Know-how to Know-who /
Năm XB:
1998 | NXB: Edward Elgar Publishing Limited,
Số gọi:
650.1 HA-S
|
Tác giả:
Sigvald Harryson, Boston Consulting Group, Zurich and School of Economics, Gothenburg University, Sweden |
This innovative and original book, written by a leading management consultant, addresses these concerns and provides new insights into the theories...
|
Bản giấy
|