| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Keith A. Sverdrup, Raphael Kudela. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on linguistic features of the introductory paragraph in an english composition : Nghiên cứu các đặc điểm ngôn ngữ của đoạn mở đầu trong bài luận tiếng anh /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vu Minh Duc, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cười dân gian người Việt Phần truyện trạng Quyển 3
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.709597 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Bền. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hùng |
Hệ thống hóa thuật ngữ về thể loại, nội dung, ý nghĩa và hình thức diễn xướng của từng tác phẩm văn học dân gian Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Chàng Lía từ góc nhìn văn hóa dân gian
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
390.09597 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Huyền Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật tài nguyên nước năm 2012 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.5970469 LUA
|
|
Giới thiệu toàn văn Luật tài nguyên nước với những qui định chung và qui định cụ thể về điều tra cơ bản, chiến lược, quy hoạch tài nguyên nước; bảo...
|
Bản giấy
|
|
Understanding Galápagos : what you'll see and what it means /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
508.8665 MO-R
|
Tác giả:
Randy Moore and Sehoya Cotner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chiến lược phát triển thị trường công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-V
|
Tác giả:
Trần Thị Vân, GVHD: Đỗ Đức Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cười dân gian người Việt Phần truyện trạng Quyển 2
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.709597 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Bền. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân qua thực tiễn thi hành tại đại bàn huyện Thủy Nguyên - thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
340 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Loan, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
10 điều khác biệt nhất giữa kẻ làm chủ và người làm thuê
Năm XB:
2014 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.421 SM-K
|
Tác giả:
Keith Cameron Smith; Khánh Chương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức hoạt động của hải quan điện tử ở Việt Nam - thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Tùng, GVHD: GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|