| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PTS. Trương Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pang then của người Tày trắng xã Xuân Giang, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
390.089597 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Thị Cấp s.t., giới thiệu |
Tìm hiểu về Pang then trong đời sống tâm linh và tín ngưỡng của người Tày trắng nói chung cũng như người Tày Trắng tại xã Xuân Giang huyện Quang...
|
Bản giấy
|
|
Part time jobs dành cho sinh viên : Dành cho sinh viên : /
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
57/159 TKH-02
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Cung cấp những kiến thức cơ bản, chia sẻ kinh nghiệm và những định hướng nghề nghiệp dành cho sinh viên khi lựa chọn công việc làm thêm.
|
Bản giấy
|
|
parts of the body in english and vietnamese idioms
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Tho; GVHD:Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
PCs all-in-one for dummies : 9 book in 1 /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 CH-M
|
Tác giả:
Mark L. Chambers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lueder, Gregg T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Penguin English Grammar A-Z Exercises : for advanced students with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BR-G
|
Tác giả:
Geoffrey Broughton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
People and Places in the United States : Meet the US /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MI-A
|
Tác giả:
Minh Anh |
Nội dung quyển Meet the U.S tạo cho bạn cơ hội nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng đọc hiểu đồng thời cung cấp cho bạn kiến thức về văn hóa và địa lý...
|
Bản giấy
|