| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
University Autonomy: Making it work proceedings
Năm XB:
2003 | NXB: Suranaree University of technology
Từ khóa:
Số gọi:
378.1 LE-T
|
Tác giả:
Lertpanyavit, Tavee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làm chủ Macrosoft Windows 2000 Server Tập 2 / : Vận hành và khai thác Windows 2000. /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
Các dịch vụ in ấn trong Win2K; Nối kết các máy khách vào Windows 2000 server; Yểm trợ các máy khách bằng Windows Terminal Services;...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu người tiêu dùng : Những vấn đề về việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng ở Việt Nam
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
343 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn, Văn Trường |
Nghiên cứu người tiêu dùng những vấn đề việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert F. Wilson |
Hơn 100 mẫu sơ yếu lý lịch mới và hay nhất đặc biệt về Quản trị kinh doanh, Nhân sự Marketing,....
|
Bản giấy
|
||
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia - Oral Exams A - B - C Levels : Dùng cho các kì thi CCQG tiếng Anh của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
428.076 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quốc Bình, Lê Phong Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Susie Ashworth, Dvid Atkinson, Chris Baty, Andrew Bender, Geert Cole, Duncan Garwood, Susie Grimshaw, Kathryn Hanks, Sarah Johnstone, Alex Landragin, Matt Lane, Cathy Lanigan, Leanne Logan, craig MacKenzie, Lisa Mtchell, Sally O'Brien, Josephine, Quintero |
The essential insider's guide to the region to travel western europe
|
Bản giấy
|
||
Những sinh hoạt văn hóa dân gian của một làng ven đô : (làng Đăm) /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
306 LE-L
|
Tác giả:
Lê Hồng Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dining room and banquet management
Năm XB:
2003 | NXB: Thomson Learning, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 AN-S
|
Tác giả:
Anthony J.Strianese, Pamela P.Strainese |
Inside these pages, the authors emphasize service aspects that will distinguish an outstanding guest experience and a successful food service...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Eagle vẽ và thiết kế mạch in với chương trình Eagle
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
621.381 HUO
|
Tác giả:
Biên soạn: TS. Hồ Đắc Lộc - KS Phùng Thị Nguyệt - KS Phạm Quang Huy... |
Vẽ và thiết kế mạch in mạch báo mưa; Vẽ và thiết kế mạch in mạch điều khiển độ sáng đèn; Vẽ và thiết kế mạch in mạch ampli...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|