| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập và bài giải Kế toán quản trị : Dùng cho sinh viên khối ngành kinh tế /
Năm XB:
2010 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.4 HU-L
|
Tác giả:
TS. Huỳnh Lợi |
Cuốn sách bao gồm những nội dung: tóm tắt lý thuyết kế toán quản trị cơ bản, bài tập trắc nghiệm và bài tập tự luận có đáp án theo chương trình đại...
|
Bản điện tử
|
|
Quản trị nguồn nhân lực : Human Resource Management /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 JO-I
|
Tác giả:
John M. Ivancevich; Võ Thị Phương Oanh(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quy định pháp luật về tổng công ty tập đoàn kinh tế nhà nước
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Gồm một số văn bản pháp luật của Nhà nước về thành lập, tổ chức, hoạt động và quản lý đối với các tập đoàn, tổng công ty nhà nước
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nấm cộng sinh Arbuscular Mycorrhizas lên khả năng chống chịu và hiệu quả xử lý chì trong đất ô nhiễm của cỏ Vertiver
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Mây, GVHD: TS Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quách Hóa Nhược; Tôn Vũ, Gia Khánh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of prebiotics and probiotics ingredients : Health Benefits and Food Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Số gọi:
615.329 CH-S
|
Tác giả:
Editors, Susan Sungsoo Cho and E. Terry Finocchiaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng biểu đồ kiểm soát np tại công ty cổ phần May 10
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-P
|
Tác giả:
Lưu Thị Lan Phương, GVC. Hoàng Trọng Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiẻu ảnh hưởng của vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes đến sinh trưởng, năng suất và sự tích lũy NO3 đối với một số loại rau trồng trong đất
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Nghĩa, GVHD: Phan Hữu Tôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thuế thu nhập cá nhân và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Số gọi:
343.597055 LU-H
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Transients in Electrical systems : Analysis, recognition, and mitigation /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.31921 DA-J
|
Tác giả:
Das, J. C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Tuyền, THS.Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - đáp về chính sách việc làm / Chủ biên: Thanh Nga
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 TH-N
|
Tác giả:
Thanh Nga chủ biên; tập thể tác giả. |
Gồm 377 câu hỏi và đáp liên quan đến các quy định pháp luật về việc làm như: các quy định về tuyển người lao động Việt Nam làm việc tại các doanh...
|
Bản giấy
|