Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1332 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Essay Writing for English Tests :
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 420 DU-G
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Trùng Khánh (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Historical & Cultural Sites around HaNoi
Năm XB: 2000 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi: 428 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Vĩnh Phúc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ethnic minorities in Vietnam
Năm XB: 2000 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi: 428 DA-V
Tác giả:
Đặng Nghiêm Vạn, Chu Thái Sơn, Lưu Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Văn học Mỹ : Lược sử và trích giảng /
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 428 LE-S
Tác giả:
Lê Văn Sự
Gồm lịch sử văn học Mỹ từ lập quốc đến thế kỉ 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của mỗi thời kỳ. Trích giảng các tác phẩm điển hình.
Bản giấy
Văn học Anh : Lược sử và trích giảng /
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 428 LE-S
Tác giả:
Lê Văn Sự
Gồm lịch sử văn học Anh từ đầu đến thế kì 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của mỗi thời kỳ. Trích giảng các tác phẩm điển hình.
Bản giấy
Thì & mệnh đề tiếng Anh : Trong văn viết /
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi: 428 VI-K
Tác giả:
Vĩnh Khuê
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hospitality Skills : A practical Approach /
Năm XB: 2000
Số gọi: 647.94 STU
Tác giả:
Student Text
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Toward a cognitive semantics Vol 1
Năm XB: 2000 | NXB: MIT Press
Số gọi: 415 TA-L
Tác giả:
Leonard Talmy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
2000 địa chỉ chọn lọc trên Internet
Năm XB: 2000 | NXB: Thống kê
Số gọi: 004.67 HAI
Tác giả:
Phiên dịch: Nguyễn Văn Hoàng, Lê Minh Trung
Nói nhanh về Internet, Những địa chỉ chọn lọc...
Bản giấy
Ready to write : A first compostion text /
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi: 428 BL-K
Tác giả:
Blanchard Karen, Root Christine, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Toward a cognitive semantics Vol 2
Năm XB: 2000 | NXB: The MIT Press
Số gọi: 415 TA-L
Tác giả:
Leonard Talmy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mark Wutka
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
Bản giấy
Essay Writing for English Tests :
Tác giả: Gabi Duigu, Nguyễn Trùng Khánh (dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Historical & Cultural Sites around HaNoi
Tác giả: Nguyễn Vĩnh Phúc
Năm XB: 2000 | NXB: Thế giới Publishers
Ethnic minorities in Vietnam
Tác giả: Đặng Nghiêm Vạn, Chu Thái Sơn, Lưu Hùng
Năm XB: 2000 | NXB: Thế giới Publishers
Văn học Mỹ : Lược sử và trích giảng /
Tác giả: Lê Văn Sự
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Gồm lịch sử văn học Mỹ từ lập quốc đến thế kỉ 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của...
Văn học Anh : Lược sử và trích giảng /
Tác giả: Lê Văn Sự
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Tóm tắt: Gồm lịch sử văn học Anh từ đầu đến thế kì 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của mỗi...
Thì & mệnh đề tiếng Anh : Trong văn viết /
Tác giả: Vĩnh Khuê
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Đồng Nai
Hospitality Skills : A practical Approach /
Tác giả: Student Text
Năm XB: 2000
Toward a cognitive semantics Vol 1
Tác giả: Leonard Talmy
Năm XB: 2000 | NXB: MIT Press
2000 địa chỉ chọn lọc trên Internet
Tác giả: Phiên dịch: Nguyễn Văn Hoàng, Lê Minh Trung
Năm XB: 2000 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Nói nhanh về Internet, Những địa chỉ chọn lọc...
Ready to write : A first compostion text /
Tác giả: Blanchard Karen, Root Christine, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Toward a cognitive semantics Vol 2
Tác giả: Leonard Talmy
Năm XB: 2000 | NXB: The MIT Press
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Tác giả: Mark Wutka
Năm XB: 2000 | NXB: QUE
Tóm tắt: Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
×