| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đình Phan Chí Tâm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Norton Ghost
|
Bản giấy
|
||
Norton utilities : Version 7.0, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện |
Các nội dung chính: liên cung, cung từ, byte, bít; tìm thì sẽ thấy và dể lựa chọn; bảo vệ các tập tin; phải làm gì khi mất dữ kiện; những tập tin...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Saul J. Berman |
'Not For Free' will not substitute for a top-level MBA; however, it does update thinking on important marketing dimensions utilizing recent...
|
Bản giấy
|
||
Note taking for consecutive interpreting a short course : Second edition
Năm XB:
2017 | NXB: Publisher,
Số gọi:
418.02 GI-A
|
Tác giả:
Gillies Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Note-taking as an effective technique in an interpreting class at English faculty-Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-O
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong Oanh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Note-taking as en effective technique in an interpreting class at English Faculty - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-O
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong Oanh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Note-taking skills : Lectute notes /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.02 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Noteworthy : Tài liệu luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, William Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
People at work : Luyện kỹ năng nghe - nói tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phá triển nguồn nhân lực tại ngân hàng Vietinbank chi nhánh đông Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DI-K
|
Tác giả:
Đinh Trung Kiên, GVHD: Phạm Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|